Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thủ thuật" (1)

thủ thuật
Tiếng Anh Danh từprocedure
Từ vựng của tôi
Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
The doctor performed the procedure carefully.

swap_horiz Từ liên quan "thủ thuật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thủ thuật" (1)

Bác sĩ thực hiện thủ thuật cẩn thận.
The doctor performed the procedure carefully.